Anh - Việt

Bản dịch của từ Gây cảm động trong tiếng Trung

gây cảm động

Động từ

gây cảm động (Động từ)

Nghĩa 01 · làm cho người khác xúc động, làm cho người khác cảm thấy rung động về mặt tình cảm

感动

làm cho người khác xúc động, làm cho người khác cảm thấy rung động về mặt tình cảm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh