Anh - Việt

Bản dịch của từ Cân nhắc lại trong tiếng Trung

cân nhắc lại

Động từ

cân nhắc lại (Động từ)

Nghĩa 01 · xem xét kỹ lưỡng một lần nữa; suy nghĩ kỹ lại để quyết định hoặc đưa ra ý kiến

重新考虑

xem xét kỹ lưỡng một lần nữa; suy nghĩ kỹ lại để quyết định hoặc đưa ra ý kiến

Ví dụ
你应该重新考虑你的决定。【】Bạn nên cân nhắc lại quyết định của mình.
他没有重新审查报告。【】Anh ấy không cân nhắc lại báo cáo hôm qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh