Anh - Việt
cân nhắc
Động từ
cân nhắc (Động từ)
Nghĩa 01 · Suy nghĩ kỹ về các khả năng, lợi ích hoặc khó khăn trước khi quyết định.
在作决定前仔细考虑各种可能、利弊或困难。
Suy nghĩ kỹ về các khả năng, lợi ích hoặc khó khăn trước khi quyết định.
Ví dụ
我接受这份工作前需要仔细考虑。【】Tôi cần cân nhắc kỹ trước khi nhận công việc này.
我们应该在决定前权衡各种选择。【】Chúng ta nên cân nhắc các lựa chọn trước khi quyết định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cân nhắc (Verb)
cân nhắc + Danh từcân nhắc + Trạng từcân nhắc + Từ đi kèmcân nhắc + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
考虑各种选择 cân nhắc các lựa chọn | 我们正在考虑不同的选择。 Chúng tôi đang cân nhắc các lựa chọn khác nhau. |
考虑一项提议 cân nhắc một đề nghị | 她需要时间考虑一份新的工作邀请。 Cô ấy cần thời gian để cân nhắc một đề nghị công việc mới. |
权衡利弊和风险 cân nhắc lợi ích và rủi ro | 投资前要权衡利弊和风险。 Hãy cân nhắc lợi ích và rủi ro trước khi đầu tư. |