Anh - Việt
cân sức
Tính từ
cân sức (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có sức mạnh hoặc khả năng ngang nhau, nên có thể thi đấu công bằng với nhau.
双方实力相当,能够公平竞争。
Có sức mạnh hoặc khả năng ngang nhau, nên có thể thi đấu công bằng với nhau.
Ví dụ
两支队伍实力相当,所以比赛非常激烈。【】Hai đội cân sức nhau nên trận đấu rất căng thẳng.
两位对手势均力敌,谁都有机会获胜。【】Hai đối thủ cân sức nên ai cũng có cơ hội thắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cân sức (Adjective)
Danh từ + cân sứcSố lượng + cân sứccân sức + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
实力相当的对手 đối thủ cân sức | 两个实力相当的对手让比赛一直踢到最后一分钟。 Hai đối thủ cân sức khiến trận đấu kéo dài đến phút cuối. |
势均力敌的比赛 trận đấu cân sức | 这是本赛季势均力敌的比赛。 Đây là trận đấu cân sức nhất mùa giải. |
实力相当的力量 lực lượng cân sức | 双方实力相当,因此谈判拖了很久。 Hai bên có lực lượng cân sức nên cuộc đàm phán kéo dài. |