Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắn trong tiếng Trung

cắn

Động từ

cắn (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng răng kẹp chặt hoặc làm đứt, thủng một vật hay người.

用牙齿咬住、咬破某物或某人。

Dùng răng kẹp chặt hoặc làm đứt, thủng một vật hay người.

Ví dụ
那只狗咬了我的拖鞋。【】Con chó cắn chiếc dép của tôi.
宝宝咬了一口苹果。【】Em bé cắn một miếng táo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm người hoặc động vật bị đau, ngứa do côn trùng hay động vật dùng miệng cắn.

被昆虫或动物咬后感到疼痛或发痒。

Làm người hoặc động vật bị đau, ngứa do côn trùng hay động vật dùng miệng cắn.

Ví dụ
蚊子整晚都在叮我。【】Muỗi cắn tôi suốt đêm qua.
那只猫轻轻咬了我的手。【】Con mèo cắn nhẹ vào tay tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Khớp chặt với nhau, thường nói về răng bánh xe hoặc bộ phận máy móc.

紧密啮合在一起,常指机器部件。

Khớp chặt với nhau, thường nói về răng bánh xe hoặc bộ phận máy móc.

Ví dụ
两个齿轮啮合得很紧。【】Hai bánh răng cắn vào nhau rất khít.
门闩必须和凹槽咬合,门才能锁上。【】Chốt phải cắn vào rãnh thì cửa mới khóa được.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắn (Verb)

Danh từ + cắnTừ đi kèm + cắncắn + Danh từcắn + Giới từcắn + Số lượngcắn + Từ đi kèmcắn + Động từ
Kết hợp từ của cắn
Collocation
Ví dụ

鱼上钩

cá cắn câu

等了很久,鱼终于上钩了。

Ngồi một lúc lâu thì cá mới cắn câu.

Video ngữ cảnh