Anh - Việt

Bản dịch của từ Cân xứng trong tiếng Trung

cân xứng

Tính từ

cân xứng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có hai phần hai bên đều nhau về hình dáng và kích thước, nhìn hài hòa và cân đối.

两边形状、大小相同,搭配协调。

Có hai phần hai bên đều nhau về hình dáng và kích thước, nhìn hài hòa và cân đối.

Ví dụ
桥的两边对称,看起来很漂亮。【】Hai bên cây cầu cân xứng, trông rất đẹp.
她的脸部比例匀称,看起来很舒服。【】Khuôn mặt cô ấy cân xứng nên trông rất dễ nhìn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phù hợp với nhau về mức độ, tỉ lệ, không quá cao hay quá thấp so với cái khác.

与另一方的程度、比例相适应。

Phù hợp với nhau về mức độ, tỉ lệ, không quá cao hay quá thấp so với cái khác.

Ví dụ
他的薪水与工作量相称。【】Lương của anh ấy cân xứng với công việc.
处罚应该与违规行为相称。【】Mức phạt cần cân xứng với lỗi vi phạm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cân xứng (Adjective)

Danh từ + cân xứngcân xứng + Danh từ
Kết hợp từ của cân xứng
Collocation
Ví dụ

比例匀称的脸

khuôn mặt cân xứng

她五官比例匀称,笑容很迷人。

Cô ấy có khuôn mặt cân xứng và nụ cười rất duyên.

匀称的身材

thân hình cân xứng

经常锻炼让他有了匀称的身材。

Nhờ tập gym đều đặn, anh ấy có thân hình cân xứng.

与经验相称的薪水

mức lương cân xứng

公司提供了与她的经验相称的薪水。

Công ty đề nghị mức lương cân xứng với kinh nghiệm.

对称布局

bố cục cân xứng

按对称布局摆放客厅,会让人感觉整齐有序。

Trang trí phòng khách theo bố cục cân xứng sẽ tạo cảm giác ngăn nắp.

对称的设计

thiết kế cân xứng

这栋房子设计对称,看起来非常和谐。

Ngôi nhà có thiết kế cân xứng nên nhìn rất hài hòa.

Video ngữ cảnh