không cân xứng
không cân xứng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có sự chênh lệch không hợp lý về kích thước, mức độ, giá trị hoặc quyền lực giữa các phần.
各部分在大小、程度、价值或权力上差距不合理。
Có sự chênh lệch không hợp lý về kích thước, mức độ, giá trị hoặc quyền lực giữa các phần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có hai bên hoặc các phần không giống nhau về hình dạng hay kích thước.
两边或各部分的形状、大小不相同。
Có hai bên hoặc các phần không giống nhau về hình dạng hay kích thước.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không cân xứng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不均等的分配 sự phân bổ không cân xứng | 财富的不均等分配可能加剧不平等。 Sự phân bổ không cân xứng của cải có thể làm gia tăng bất bình đẳng. |
不对称的关系 mối quan hệ không cân xứng | 这是一种不对称的关系,因为只有一方作出所有决定。 Đó là một mối quan hệ không cân xứng, vì chỉ một bên đưa ra mọi quyết định. |
不成比例的影响 tác động không cân xứng | 洪水对贫困家庭造成了不成比例的影响。 Lũ lụt có tác động không cân xứng đến các hộ nghèo. |
不均衡的发展 sự phát triển không cân xứng | 城乡之间的不均衡发展仍然是一个大问题。 Sự phát triển không cân xứng giữa thành thị và nông thôn vẫn là một vấn đề lớn. |
不对等的权力 quyền lực không cân xứng | 不对等的权力使员工难以表达自己的意见。 Quyền lực không cân xứng khiến nhân viên khó nói lên ý kiến của mình. |