Anh - Việt
cánh tay đòn
Danh từ
cánh tay đòn (Danh từ)
Nghĩa 01 · khoảng cách từ điểm tựa đến điểm đặt của lực trong đòn bẩy
杠杆臂
khoảng cách từ điểm tựa đến điểm đặt của lực trong đòn bẩy
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cánh tay đòn
杠杆臂
khoảng cách từ điểm tựa đến điểm đặt của lực trong đòn bẩy
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa