Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảnh tỉnh trong tiếng Trung

cảnh tỉnh

Động từDanh từ

cảnh tỉnh (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho ai đó nhận ra sai lầm hoặc hiểm họa để kịp thay đổi.

使人醒悟,认识到错误或危险从而改正。

Làm cho ai đó nhận ra sai lầm hoặc hiểm họa để kịp thay đổi.

Ví dụ
这次的低分足以让我警醒,必须更认真地学习。【】Điểm kém này cảnh tỉnh tôi phải học nghiêm túc hơn.
朋友的事故让他警醒,开车更加小心了。【】Tai nạn của người bạn đã cảnh tỉnh anh ấy lái xe cẩn thận hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảnh tỉnh (Verb)

cảnh tỉnh + Từ đi kèmĐộng từ + cảnh tỉnh
Kết hợp từ của cảnh tỉnh
Collocation
Ví dụ

提醒人们注意气候变化

cảnh tỉnh mọi người về biến đổi khí hậu

这份新报告提醒人们注意气候变化。

Báo cáo mới cảnh tỉnh mọi người về biến đổi khí hậu.

提前警告某人危险

cảnh tỉnh ai đó trước nguy hiểm

他总是提前警告某人危险。

Ông ấy luôn cảnh tỉnh ai đó trước nguy hiểm.

让某人认清现实

cảnh tỉnh ai đó về thực tế

这场危机让人们认清了社会的残酷现实。

Cuộc khủng hoảng đã cảnh tỉnh ai đó về thực tế của xã hội.

cảnh tỉnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự việc hoặc bài học khiến người ta bừng tỉnh và nhìn lại bản thân.

促使人清醒并反省自身的事件或教训。

Sự việc hoặc bài học khiến người ta bừng tỉnh và nhìn lại bản thân.

Ví dụ
这次考试不及格对整个小组来说是一次警醒。【】Lần thi trượt là một bài học cảnh tỉnh cho cả nhóm.
那次诈骗对于那些轻信陌生人的人来说是一记当头棒喝。【】Vụ lừa đảo đó là cảnh tỉnh cho những ai hay tin người lạ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảnh tỉnh (Noun)

Danh từ + cảnh tỉnhcảnh tỉnh + Tính từ
Kết hợp từ của cảnh tỉnh
Collocation
Ví dụ

警钟

lời cảnh tỉnh

这次数据泄露是给各公司的一记警钟。

Vụ rò rỉ dữ liệu là một lời cảnh tỉnh cho các công ty.

发人深省的教训

bài học cảnh tỉnh

那次失败是一堂发人深省的课。

Thất bại đó là một bài học cảnh tỉnh.

令人大开眼界的经历

một trải nghiệm cảnh tỉnh

那次旅行是一次令人大开眼界的经历。

Chuyến đi đó là một trải nghiệm cảnh tỉnh.

Video ngữ cảnh