Anh - Việt
tiếng chuông cảnh tỉnh
Thành ngữ
tiếng chuông cảnh tỉnh (Thành ngữ)
Nghĩa 01 · Lời cảnh báo khiến mọi người nhận ra vấn đề nghiêm trọng và cần hành động.
使人警醒并采取行动的警告。
Lời cảnh báo khiến mọi người nhận ra vấn đề nghiêm trọng và cần hành động.
Ví dụ
这场火灾为电气安全敲响了警钟。【】Vụ cháy là tiếng chuông cảnh tỉnh về an toàn điện.
空气污染正在为全城敲响警钟。【】Ô nhiễm không khí đang gióng lên tiếng chuông cảnh tỉnh cho cả thành phố.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tiếng chuông cảnh tỉnh (Idiom)
Số lượng + tiếng chuông cảnh tỉnhtiếng chuông cảnh tỉnh + Giới từĐộng từ + tiếng chuông cảnh tỉnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个警钟 một tiếng chuông cảnh tỉnh | 这起事件是给整个社区敲响的警钟。 Vụ việc này là một tiếng chuông cảnh tỉnh cho cả cộng đồng. |