Anh - Việt
cao độ kế
Danh từ
cao độ kế (Danh từ)
Nghĩa 01 · khí cụ đo độ cao so với mặt biển
高度计
khí cụ đo độ cao so với mặt biển
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cao độ kế
高度计
khí cụ đo độ cao so với mặt biển
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa