Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao độ trong tiếng Trung

cao độ

Danh từ

cao độ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Độ cao thấp của âm thanh, thường dùng khi nói về nốt nhạc hoặc giọng nói.

声音的高低程度。

Độ cao thấp của âm thanh, thường dùng khi nói về nốt nhạc hoặc giọng nói.

Ví dụ
这位歌手的嗓音音高非常稳定。【】Giọng ca sĩ này có cao độ rất ổn định.
这把吉他音高不准,听起来很难受。【】Cây đàn guitar này có cao độ bị lệch nên nghe rất khó chịu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Độ cao so với mực nước biển hoặc mặt đất.

高出海平面或地面的距离。

Độ cao so với mực nước biển hoặc mặt đất.

Ví dụ
这座城市海拔约1500米。【】Thành phố này có cao độ khoảng 1500 mét so với mực nước biển.
飞机正在降低高度,准备降落。【】Máy bay đang giảm cao độ để chuẩn bị hạ cánh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cao độ (Noun)

cao độ + Danh từcao độ + Giới từcao độ + Tính từĐộng từ + cao độ
Kết hợp từ của cao độ
Collocation
Ví dụ

地形高程

cao độ địa hình

这张地图清楚地标出了山区的地形高程。

Bản đồ này thể hiện rõ cao độ địa hình của vùng núi.

嗓音音高

cao độ giọng nói

他的嗓音音高很低沉。

Giọng hát của anh ấy có cao độ giọng nói rất trầm.

Video ngữ cảnh