Anh - Việt
cao niên
Tính từ
cao niên (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ người đã ở độ tuổi lớn, thường là người già.
年纪大的;年长的
Chỉ người đã ở độ tuổi lớn, thường là người già.
Ví dụ
他是村里最年长的人。【】Ông ấy là người cao niên nhất trong làng.
年老的人需要家人更多的照顾。【】Bà cao niên cần được chăm sóc nhiều hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao niên (Adjective)
cao niên + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
老年人 người cao niên | 该项目帮助独居的老年人。 Chương trình hỗ trợ người cao niên sống một mình. |
老年公民 công dân cao niên | 老年公民可享受票价优惠。 Giảm giá vé dành cho công dân cao niên. |
高龄 tuổi cao niên | 他安详地活到了高龄。 Ông ấy sống bình yên đến tuổi cao niên. |
老龄人口 dân số cao niên | 日本正面临老龄人口快速增长的问题。 Nhật Bản đang đối mặt với dân số cao niên ngày càng đông. |