cao thượng
Tính từ
cao thượng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có phẩm chất đạo đức cao đẹp, vượt lên trên những tính toán nhỏ nhen và ích kỷ.
品德高尚,不计较个人得失。
Có phẩm chất đạo đức cao đẹp, vượt lên trên những tính toán nhỏ nhen và ích kỷ.
Ví dụ
他是一个高尚的人,总是帮助别人。【】Anh ấy là người cao thượng, luôn giúp đỡ người khác.
她原谅了伤害自己的人,真是宽宏大量。【】Cô ấy tha thứ cho người đã làm tổn thương mình, thật cao thượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao thượng (Adjective)
Danh từ + cao thượngĐộng từ + cao thượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
崇高的意图 ý định cao thượng | 大家都知道他设立奖学金基金的崇高意图。 Ai cũng biết ý định cao thượng của anh ấy khi lập quỹ học bổng. |
高尚的行为 hành động cao thượng | 在湍急的河流中救起陌生人是一种高尚的行为。 Cứu người lạ giữa dòng nước xiết là một hành động cao thượng. |
宽宏大量的举动 cử chỉ cao thượng | 他把胜利让给对手,这是一个宽宏大量的举动。 Anh ấy đã có một cử chỉ cao thượng khi nhường chiến thắng cho đối thủ. |
崇高的事业 sự nghiệp cao thượng | 她把一生奉献给崇高的事业:帮助贫困儿童。 Cô ấy dành cả đời cho một sự nghiệp cao thượng là giúp đỡ trẻ em nghèo. |
高尚的品格 tính cách cao thượng | 她高尚的品格赢得了所有人的尊敬。 Tính cách cao thượng của bà khiến ai cũng kính trọng. |