Anh - Việt
cấp độ
Danh từ
cấp độ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mức hoặc bậc trong một hệ thống, thường dùng cho trình độ, độ khó hoặc giai đoạn chơi.
系统中的等级或程度,常指水平、难度或游戏阶段。
Mức hoặc bậc trong một hệ thống, thường dùng cho trình độ, độ khó hoặc giai đoạn chơi.
Ví dụ
这门课程为初学者设有三个级别。【】Khóa học này có ba cấp độ cho người mới bắt đầu.
游戏在下一个关卡会变得更难。【】Trò chơi trở nên khó hơn ở cấp độ tiếp theo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấp độ (Noun)
cấp độ + Danh từcấp độ + Tính từĐộng từ + cấp độ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
国家级别 cấp độ quốc gia | 她曾参加国家级别的比赛。 Cô ấy đã thi đấu ở cấp độ quốc gia. |
国际水平 cấp độ quốc tế | 这项活动在国际水平上举办。 Sự kiện này được tổ chức ở cấp độ quốc tế. |