cấp trên và cấp dưới
cấp trên và cấp dưới (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những người có chức vụ, quyền hạn cao hơn và thấp hơn trong cùng một cơ quan hoặc tổ chức.
同一机构或组织中职位、权限较高和较低的人。
Những người có chức vụ, quyền hạn cao hơn và thấp hơn trong cùng một cơ quan hoặc tổ chức.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấp trên và cấp dưới (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
上下级之间的关系 mối quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới | 上下级之间的关系会影响工作效率。 Mối quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc. |
管理人员与员工之间的沟通 giao tiếp giữa cấp trên và cấp dưới | 管理人员与员工之间的沟通需要清晰和开放。 Giao tiếp giữa cấp trên và cấp dưới cần rõ ràng và cởi mở. |
主管与员工之间的相互尊重 sự tôn trọng giữa cấp trên và cấp dưới | 主管与员工之间的相互尊重能营造积极的工作环境。 Sự tôn trọng giữa cấp trên và cấp dưới tạo ra môi trường làm việc tích cực. |
管理人员与员工之间的冲突 xung đột giữa cấp trên và cấp dưới | 管理人员与员工之间的冲突可能会拖慢项目进度。 Xung đột giữa cấp trên và cấp dưới có thể làm chậm tiến độ dự án. |
管理层与员工之间的隔阂 khoảng cách giữa cấp trên và cấp dưới | 公司正努力缩小管理层与员工之间的隔阂。 Công ty đang cố gắng thu hẹp khoảng cách giữa cấp trên và cấp dưới. |