Anh - Việt

Bản dịch của từ Cấp văn bằng trong tiếng Trung

cấp văn bằng

Động từ

cấp văn bằng (Động từ)

Nghĩa 01 · Trao hoặc phát giấy tờ chính thức chứng nhận trình độ học vấn, bằng cấp, hoặc quyền hạn cho ai đó.

颁发正式文件以确认资格或权利

Trao hoặc phát giấy tờ chính thức chứng nhận trình độ học vấn, bằng cấp, hoặc quyền hạn cho ai đó.

Ví dụ
学校每年都会颁发毕业证书给学生。【】Trường học cấp văn bằng cho sinh viên mỗi năm.
他没有被授予任何证书。【】Anh ấy không được cấp văn bằng nào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa