Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắt bỏ trong tiếng Trung

cắt bỏ

Động từ

cắt bỏ (Động từ)

Nghĩa 01 · Loại bỏ phần thừa hoặc không cần thiết bằng cách cắt đi.

用刀具等切除或去掉多余的部分。

Loại bỏ phần thừa hoặc không cần thiết bằng cách cắt đi.

Ví dụ
医生切除了我手上的那个小肿块。【】Bác sĩ đã cắt bỏ khối u nhỏ trên tay tôi.
从现在开始你应该戒掉坏习惯。【】Bạn nên cắt bỏ những thói quen xấu từ bây giờ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chấm dứt hoặc hủy bỏ một việc gì đó, không cho tiếp tục nữa.

停止或取消某事物,不再继续进行。

Chấm dứt hoặc hủy bỏ một việc gì đó, không cho tiếp tục nữa.

Ví dụ
政府决定取消这项补贴。【】Chính phủ quyết định cắt bỏ khoản trợ cấp này.
公司取消了许多不必要的服务。【】Công ty đã cắt bỏ nhiều dịch vụ không cần thiết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắt bỏ (Verb)

cắt bỏ + Danh từ
Kết hợp từ của cắt bỏ
Collocation
Ví dụ

修掉多余的部分

cắt bỏ phần thừa

厨师在烹饪前把肉上多余的肥肉修掉了。

Đầu bếp cắt bỏ phần thừa của miếng thịt trước khi nấu.

删去无关细节

cắt bỏ các chi tiết không liên quan

编辑删去了文章中无关的细节。

Biên tập viên đã cắt bỏ các chi tiết không liên quan khỏi bài báo.

放弃计划

cắt bỏ kế hoạch

由于资金不足,董事会取消了扩张计划。

Ban giám đốc cắt bỏ kế hoạch mở rộng vì thiếu vốn.

停止服务

cắt bỏ dịch vụ

银行将从下个月起停止国际转账服务。

Ngân hàng cắt bỏ dịch vụ chuyển tiền quốc tế từ tháng sau.

削减不必要的开支

cắt bỏ khoản chi không cần thiết

公司决定削减不必要的开支以节省成本。

Công ty quyết định cắt bỏ khoản chi không cần thiết để tiết kiệm chi phí.

Video ngữ cảnh