cắt bỏ
cắt bỏ (Động từ)
Nghĩa 01 · Loại bỏ phần thừa hoặc không cần thiết bằng cách cắt đi.
用刀具等切除或去掉多余的部分。
Loại bỏ phần thừa hoặc không cần thiết bằng cách cắt đi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chấm dứt hoặc hủy bỏ một việc gì đó, không cho tiếp tục nữa.
停止或取消某事物,不再继续进行。
Chấm dứt hoặc hủy bỏ một việc gì đó, không cho tiếp tục nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cắt bỏ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
修掉多余的部分 cắt bỏ phần thừa | 厨师在烹饪前把肉上多余的肥肉修掉了。 Đầu bếp cắt bỏ phần thừa của miếng thịt trước khi nấu. |
删去无关细节 cắt bỏ các chi tiết không liên quan | 编辑删去了文章中无关的细节。 Biên tập viên đã cắt bỏ các chi tiết không liên quan khỏi bài báo. |
放弃计划 cắt bỏ kế hoạch | 由于资金不足,董事会取消了扩张计划。 Ban giám đốc cắt bỏ kế hoạch mở rộng vì thiếu vốn. |
停止服务 cắt bỏ dịch vụ | 银行将从下个月起停止国际转账服务。 Ngân hàng cắt bỏ dịch vụ chuyển tiền quốc tế từ tháng sau. |
削减不必要的开支 cắt bỏ khoản chi không cần thiết | 公司决定削减不必要的开支以节省成本。 Công ty quyết định cắt bỏ khoản chi không cần thiết để tiết kiệm chi phí. |