Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắt cỏ trong tiếng Trung

cắt cỏ

Động từ

cắt cỏ (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng máy hoặc liềm để cắt cỏ cho ngắn lại hoặc lấy cỏ về.

用割草机或镰刀把草割短或割下来。

Dùng máy hoặc liềm để cắt cỏ cho ngắn lại hoặc lấy cỏ về.

Ví dụ
今天早上我爸爸在房子前面割草。【】Sáng nay bố tôi cắt cỏ trước sân nhà.
这个周末我得给整个花园割草。【】Cuối tuần này tôi phải cắt cỏ cho cả khu vườn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắt cỏ (Verb)

cắt cỏ + Danh từcắt cỏ + Trạng từcắt cỏ + Từ đi kèmcắt cỏ + Động từĐộng từ + cắt cỏ
Kết hợp từ của cắt cỏ
Collocation
Ví dụ

给草坪割草

cắt cỏ sân vườn

这个周末爸爸要给草坪割草。

Cuối tuần này, bố tôi sẽ cắt cỏ sân vườn.

Video ngữ cảnh