Anh - Việt

Bản dịch của từ Cất giấu trong tiếng Trung

cất giấu

Động từ

cất giấu (Động từ)

Nghĩa 01 · Cất vào chỗ kín đáo, chắc chắn để người khác không thấy hoặc không tìm được.

把东西放在隐蔽的地方,不让别人看见或找到。

Cất vào chỗ kín đáo, chắc chắn để người khác không thấy hoặc không tìm được.

Ví dụ
她把钱藏在办公桌的抽屉里。【】Cô ấy cất giấu tiền trong ngăn bàn làm việc.
他把备用钥匙藏在花盆下面。【】Ông ấy cất giấu chìa khóa dự phòng dưới chậu cây.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cất giấu (Verb)

cất giấu + Danh từ
Kết hợp từ của cất giấu
Collocation
Ví dụ

隐匿证据

cất giấu bằng chứng

嫌疑人被指控隐匿证据。

Kẻ tình nghi bị cáo buộc cất giấu bằng chứng.

藏食物

cất giấu đồ ăn

孩子们把零食藏在床底下。

Bọn trẻ cất giấu đồ ăn vặt dưới gầm giường.

隐藏秘密

cất giấu bí mật

他隐瞒这个秘密多年。

Anh ấy cất giấu bí mật suốt nhiều năm.

隐瞒真相

cất giấu sự thật

他们隐瞒了这起事故的真相。

Họ cất giấu sự thật về vụ tai nạn.

藏钱

cất giấu tiền

他把钱藏在衣柜里。

Ông ấy cất giấu tiền trong tủ quần áo.

Video ngữ cảnh