Anh - Việt
cáu bẩn
Tính từ
cáu bẩn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bị bám đầy chất bẩn, dơ dáy trên người hoặc đồ vật.
沾满污垢、很脏的样子。
Bị bám đầy chất bẩn, dơ dáy trên người hoặc đồ vật.
Ví dụ
这件衬衫工作一天后变得很脏。【】Cái áo sơ mi này cáu bẩn sau một ngày làm việc.
孩子玩了一下午泥土,手脏兮兮的。【】Bàn tay của đứa bé cáu bẩn vì nghịch đất cả buổi chiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cáu bẩn (Adjective)
Danh từ + cáu bẩn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
满是污垢的脸 khuôn mặt cáu bẩn | 男孩踢了一下午足球,顶着一张脏兮兮的脸跑回家。 Cậu bé chạy về nhà với khuôn mặt cáu bẩn sau cả buổi chiều đá bóng. |
积满污垢的窗户 cửa kính cáu bẩn | 积满灰尘的窗户让房间看起来更暗。 Những cửa kính cáu bẩn khiến căn phòng trông tối hơn. |
肮脏的地板 sàn nhà cáu bẩn | 装修工人离开后地板很脏,我们拖了两遍。 Sàn nhà cáu bẩn sau khi thợ xây dọn đi nên chúng tôi lau hai lần. |
脏兮兮的领子 cổ áo cáu bẩn | 他还穿着领子脏兮兮的衬衫去上班。 Anh ấy vẫn mặc chiếc sơ mi có cổ áo cáu bẩn đi làm. |
脏兮兮的手指 ngón tay cáu bẩn | 小孩用脏兮兮的手指去碰糖果。 Đứa bé chạm vào đống kẹo bằng những ngón tay cáu bẩn. |