cáu
cáu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chất bẩn bám chặt trên da hoặc bề mặt đồ vật.
黏附在皮肤或物体表面的污垢。
Chất bẩn bám chặt trên da hoặc bề mặt đồ vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cáu (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
表面的一层污垢 lớp cáu trên bề mặt | 厨房表面的一层污垢很难擦干净。 Lớp cáu trên bề mặt bếp rất khó lau sạch. |
瓷砖上的污垢 vết cáu trên gạch men | 清洁工擦掉了瓷砖上的污垢。 Người lau dọn đã tẩy các vết cáu trên gạch men. |
cáu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bẩn vì có chất bẩn bám chặt, thường là bám lâu ngày.
因附着顽固污垢而很脏。
Bẩn vì có chất bẩn bám chặt, thường là bám lâu ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đang bực bội, khó chịu và dễ nổi nóng.
感到烦躁、生气,容易发火。
Đang bực bội, khó chịu và dễ nổi nóng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cáu (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
容易生气 dễ cáu | 她太累时容易生气。 Cô ấy dễ cáu khi quá mệt. |
cáu (Động từ)
Nghĩa 01 · Trở nên bực tức và phản ứng nóng nảy với ai hoặc vì việc gì.
因生气而突然发火或冲人发脾气。
Trở nên bực tức và phản ứng nóng nảy với ai hoặc vì việc gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cáu (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
对某人大声呵斥 cáu gắt với ai | 员工迟到时,他对他们大声呵斥。 Ông ấy cáu gắt với nhân viên khi họ đến muộn. |
因某事生气 cáu lên vì việc gì | 她因为电脑又出故障而生气。 Cô ấy cáu lên vì máy tính lại bị lỗi. |