Anh - Việt
cầu chì
Danh từ
cầu chì (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thiết bị an toàn trong mạch điện, tự ngắt điện khi dòng điện quá mạnh.
电路中电流过大时自动断开的安全装置。
Thiết bị an toàn trong mạch điện, tự ngắt điện khi dòng điện quá mạnh.
Ví dụ
保险丝烧断了,所以房间的灯不亮。【】Cầu chì bị đứt nên đèn trong phòng không sáng.
电工给风扇换了一个新保险丝。【】Thợ điện thay cầu chì mới cho chiếc quạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu chì (Noun)
Danh từ + cầu chìcầu chì + Danh từcầu chì + Tính từcầu chì + Động từĐộng từ + cầu chì
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保险丝盒 hộp cầu chì | 保险丝盒在车库里。 Hộp cầu chì ở trong nhà để xe. |