Anh - Việt
cấu tạo
Động từDanh từ
cấu tạo (Động từ)
Nghĩa 01 · Tạo nên một vật hoặc một chỉnh thể từ các bộ phận, thành phần.
由多个部分组成并形成整体。
Tạo nên một vật hoặc một chỉnh thể từ các bộ phận, thành phần.
Ví dụ
许多小部件构成了这台机器。【】Nhiều bộ phận nhỏ cấu tạo nên chiếc máy này.
细胞形成不同种类的组织。【】Các tế bào cấu tạo thành những mô khác nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấu tạo (Verb)
cấu tạo + Từ đi kèmcấu tạo … Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
构成一个整体 cấu tạo nên một chỉnh thể | 这些小部件构成了一个坚固的整体。 Các bộ phận nhỏ cấu tạo nên một chỉnh thể vững chắc. |
构成人体 cấu tạo nên cơ thể người | 骨骼和肌肉构成人体。 Xương và cơ cấu tạo nên cơ thể người. |
cấu tạo (Danh từ)
Nghĩa 01 · Các bộ phận của một vật và cách chúng được sắp xếp thành một chỉnh thể.
物体各部分及其组合、排列方式。
Các bộ phận của một vật và cách chúng được sắp xếp thành một chỉnh thể.
Ví dụ
这座桥的结构很简单。【】Cấu tạo của cây cầu này khá đơn giản.
医生向我们解释了心脏的构造。【】Bác sĩ giải thích cấu tạo của trái tim cho chúng tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấu tạo (Noun)
cấu tạo + Danh từcấu tạo + Tính từĐộng từ + cấu tạo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
身体结构 cấu tạo cơ thể | 医生向学生解释了身体结构。 Bác sĩ giải thích cấu tạo cơ thể cho học sinh. |
分子结构 cấu tạo phân tử | 图示展示了水的分子结构。 Hình vẽ cho thấy cấu tạo phân tử của nước. |
原子结构 cấu tạo nguyên tử | 学生们正在了解原子结构。 Học sinh đang tìm hiểu cấu tạo nguyên tử. |