Anh - Việt
cẩu thả
Tính từ
cẩu thả (Tính từ)
Nghĩa 01 · Làm việc không cẩn thận, không chú ý đến chi tiết và thường chỉ muốn làm cho xong.
做事不认真,不注意细节,只求完成。
Làm việc không cẩn thận, không chú ý đến chi tiết và thường chỉ muốn làm cho xong.
Ví dụ
你太粗心了,所以写错了地址。【】Bạn quá cẩu thả nên đã điền sai địa chỉ.
这篇文章写得很马虎,还有很多错误。【】Bài báo này có vẻ cẩu thả và có nhiều lỗi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cẩu thả (Adjective)
Danh từ + cẩu thảcẩu thả + Giới từĐộng từ + cẩu thả
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个粗心的错误 một lỗi cẩu thả | 那只是考试中的一个粗心错误。 Đó chỉ là một lỗi cẩu thả trong bài kiểm tra. |
粗心的态度 thái độ cẩu thả | 他粗心的态度给整个团队带来了麻烦。 Thái độ cẩu thả của anh ấy khiến cả nhóm gặp khó khăn. |
马虎的工作 công việc cẩu thả | 老板不接受马虎的工作。 Sếp không chấp nhận công việc cẩu thả. |