Anh - Việt
cấu thành
Động từ
cấu thành (Động từ)
Nghĩa 01 · Là những phần tạo nên một tổng thể.
作为部分组成一个整体。
Là những phần tạo nên một tổng thể.
Ví dụ
三个志愿者小组组成了河内救援队。【】Ba nhóm tình nguyện cấu thành đội cứu trợ Hà Nội.
五门课程构成了这门课的课程设置。【】Năm môn học cấu thành chương trình của khóa này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấu thành (Verb)
cấu thành + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
组成部分 các bộ phận cấu thành | 工程师检查了机器的组成部分。 Kỹ sư đã kiểm tra các bộ phận cấu thành của máy. |
由原子构成 được cấu thành từ các nguyên tử | 一个水分子由氢原子和氧原子构成。 Một phân tử nước được cấu thành từ các nguyên tử hiđrô và ôxy. |
组成要素 các yếu tố cấu thành | 这项提案的组成要素需要仔细考虑。 Các yếu tố cấu thành của đề xuất này cần được xem xét kỹ. |
构成一个整体 cấu thành nên một tổng thể | 许多小部分构成一个整体。 Nhiều phần nhỏ cấu thành nên một tổng thể. |
形成一个系统 cấu thành một hệ thống | 这些器官形成一个完整的系统。 Các cơ quan này cấu thành một hệ thống hoàn chỉnh. |