Anh - Việt
chà xát
Động từ
chà xát (Động từ)
Nghĩa 01 · Cọ hoặc miết một vật lên bề mặt khác nhiều lần, thường để làm sạch hoặc làm nóng.
反复摩擦物体表面,常用于清洁或取暖。
Cọ hoặc miết một vật lên bề mặt khác nhiều lần, thường để làm sạch hoặc làm nóng.
Ví dụ
她用刷子擦洗污渍。【】Cô ấy chà xát vết bẩn bằng bàn chải.
我揉搓双手取暖。【】Tôi chà xát hai bàn tay để làm ấm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chà xát (Verb)
chà xát + Danh từchà xát + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
揉搓双手 chà xát tay | 她揉搓双手取暖。 Cô ấy chà xát tay để giữ ấm. |
刷洗污渍 chà xát vết bẩn | 她用刷子刷洗衬衫上的污渍。 Cô ấy chà xát vết bẩn trên áo bằng bàn chải. |
擦洗表面 chà xát bề mặt | 冲洗前先擦洗炉灶表面。 Hãy chà xát bề mặt bếp trước khi rửa lại. |
摩擦皮肤 chà xát da | 不要用毛巾太用力地摩擦皮肤。 Đừng chà xát da quá mạnh bằng khăn. |