Anh - Việt
chấm thi
Động từ
chấm thi (Động từ)
Nghĩa 01 · Chấm điểm các bài làm của thí sinh trong kỳ thi.
批改考生的试卷并评定分数。
Chấm điểm các bài làm của thí sinh trong kỳ thi.
Ví dụ
老师正在给十二年级的学生批改试卷。【】Giáo viên đang chấm thi cho học sinh lớp mười hai.
今年她受邀到大学批改数学考试。【】Cô ấy được mời về trường chấm thi môn toán năm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chấm thi (Verb)
Danh từ + chấm thichấm thi + Danh từchấm thi + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
老师批改考试 giáo viên chấm thi | 老师批改考试非常认真。 Các giáo viên chấm thi rất cẩn thận. |