Anh - Việt

Bản dịch của từ Người chấm thi trong tiếng Trung

người chấm thi

Danh từ

người chấm thi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Xem giám khảo.

考官

Xem giám khảo.

Ví dụ
那位考官正在批改学生的试卷。【】Người chấm thi đang chấm bài thi của học sinh.
评分员没有给他高分。【】Người chấm thi không cho anh ấy điểm cao.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh