Anh - Việt

Bản dịch của từ Chạm trán trong tiếng Trung

chạm trán

Động từ

chạm trán (Động từ)

Nghĩa 01 · Gặp người khác một cách bất ngờ rồi phải đối đầu hoặc đối phó với họ.

意外遇到并与之对峙或冲突。

Gặp người khác một cách bất ngờ rồi phải đối đầu hoặc đối phó với họ.

Ví dụ
回家路上,我撞上了一群惹事的年轻人。【】Trên đường về, tôi chạm trán một nhóm thanh niên gây rối.
两个敌对帮派在市场附近碰上了。【】Hai băng đối địch chạm trán nhau gần chợ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Gặp phải khó khăn, trở ngại hoặc vấn đề trong quá trình làm việc.

在做事过程中遇到困难或问题。

Gặp phải khó khăn, trở ngại hoặc vấn đề trong quá trình làm việc.

Ví dụ
我们的团队在推进项目时遇到了很多困难。【】Nhóm chúng tôi chạm trán nhiều khó khăn khi triển khai dự án.
学生在考试中常常遇到难题。【】Học sinh thường chạm trán những bài toán khó trong kỳ thi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chạm trán (Verb)

chạm trán + Danh từ
Kết hợp từ của chạm trán
Collocation
Ví dụ

面临挑战

chạm trán thử thách

很多学生在参加雅思考试时面临很大的挑战。

Nhiều học sinh chạm trán thử thách lớn khi làm bài thi IELTS.

偶遇老朋友

chạm trán bạn cũ

昨天我在超市偶遇了一位老朋友。

Hôm qua tôi chạm trán bạn cũ ở siêu thị.

遭遇强劲的对手

chạm trán đối thủ mạnh

我们的球队在半决赛中遭遇了强劲的对手。

Đội bóng của chúng tôi chạm trán đối thủ mạnh ở bán kết.

遇到困难

chạm trán khó khăn

项目在资金方面遇到了困难。

Dự án chạm trán khó khăn về tài chính.

面临危险

chạm trán nguy hiểm

士兵进入山区时面临危险。

Người lính chạm trán nguy hiểm khi tiến vào vùng núi.

Video ngữ cảnh