Anh - Việt
sự chạm trán
Danh từ
sự chạm trán (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cuộc gặp hoặc đối đầu trực tiếp, thường giữa hai bên đối địch.
双方直接相遇或对抗,常指对立双方之间的冲突。
Cuộc gặp hoặc đối đầu trực tiếp, thường giữa hai bên đối địch.
Ví dụ
警方避免与抗议者发生对抗。【】Cảnh sát tránh sự chạm trán với người biểu tình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự chạm trán (Noun)
sự chạm trán + Số lượngsự chạm trán + Tính từsự chạm trán + Từ đi kèmĐộng từ + sự chạm trán
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
首次相遇 sự chạm trán đầu tiên | 两队的首次交锋在六月举行。 Sự chạm trán đầu tiên giữa hai đội diễn ra vào tháng Sáu. |