chấn động
Động từDanh từ
chấn động (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm nhiều người bất ngờ, lo lắng hoặc xúc động mạnh, thường do sự kiện hay tin tức lớn.
使许多人感到震惊、不安或强烈激动,常因重大事件或消息引起。
Làm nhiều người bất ngờ, lo lắng hoặc xúc động mạnh, thường do sự kiện hay tin tức lớn.
Ví dụ
这起丑闻震惊了全城。【】Vụ bê bối này chấn động cả thành phố.
这条消息震动了全国舆论。【】Tin đó đã chấn động dư luận trong nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm rung mạnh một vật, khu vực hoặc mặt đất.
使物体、地区或地面强烈摇动。
Làm rung mạnh một vật, khu vực hoặc mặt đất.
Ví dụ
爆炸声震动了整个街区。【】Tiếng nổ chấn động cả khu phố.
地震撼动了许多老房子。【】Trận động đất chấn động nhiều ngôi nhà cũ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chấn động (Verb)
chấn động + Danh từchấn động + Số lượngĐộng từ + chấn động
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
震动市场 chấn động thị trường | 这条消息震动了股市。 Thông tin này chấn động thị trường chứng khoán. |
震动地面 chấn động mặt đất | 爆炸震动了地面。 Vụ nổ chấn động mặt đất. |
震动体育界 chấn động giới thể thao | 这起丑闻震动了体育界。 Vụ bê bối chấn động giới thể thao. |
chấn động (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự sửng sốt và xôn xao mạnh mẽ do một sự kiện hoặc tin tức lớn gây ra.
重大事件或消息引起的强烈震惊和轰动。
Sự sửng sốt và xôn xao mạnh mẽ do một sự kiện hoặc tin tức lớn gây ra.
Ví dụ
事件造成的震惊持续了好几天。【】Sự chấn động sau vụ việc kéo dài nhiều ngày.
这部电影在年轻人中引起了轰动。【】Bộ phim tạo nên một chấn động trong giới trẻ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chấn động (Noun)
Giới từ + chấn độngSố lượng + chấn độngĐộng từ + chấn động
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在冲击之后 sau cơn chấn động | 在这场冲击之后,公司更换了管理层。 Sau cơn chấn động, công ty đã thay đổi ban lãnh đạo. |