Anh - Việt

Bản dịch của từ Chân thật trong tiếng Trung

chân thật

Tính từ

chân thật (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thể hiện đúng cảm xúc, suy nghĩ hoặc bản chất, không giả tạo.

真诚地表达真实的感情、想法或本质,不虚假。

Thể hiện đúng cảm xúc, suy nghĩ hoặc bản chất, không giả tạo.

Ví dụ
她的道歉非常真诚。【】Lời xin lỗi của cô ấy rất chân thật.
孩子的笑容看起来很真挚。【】Nụ cười của bé trông rất chân thật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chân thật (Adjective)

Danh từ + chân thật
Kết hợp từ của chân thật
Collocation
Ví dụ

真挚的感情

cảm xúc chân thật

这首歌表达了作者真挚的感情。

Bài hát thể hiện cảm xúc chân thật của người viết.

一个诚实的人

một người chân thật

每个人都信任像他这样诚实的人。

Ai cũng tin tưởng một người chân thật như anh ấy.

真诚的道歉

lời xin lỗi chân thật

他表达了真诚的道歉。

Anh ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thật.

真诚的笑容

nụ cười chân thật

她真诚的笑容让大家感到很自在。

Nụ cười chân thật của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

真挚的感情

tình cảm chân thật

她对朋友怀有真挚的感情。

Cô ấy luôn dành tình cảm chân thật cho bạn bè.

Video ngữ cảnh