Anh - Việt
tính chân thật
Cụm từ
tính chân thật (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Phẩm chất sống thật thà, không nói dối hoặc giả tạo.
诚实真诚的品质,不说谎也不虚伪。
Phẩm chất sống thật thà, không nói dối hoặc giả tạo.
Ví dụ
她的诚实让大家信任她。【】Tính chân thật của cô ấy khiến mọi người tin tưởng.
他讲话时总是表现出真诚。【】Anh ấy luôn thể hiện tính chân thật khi nói chuyện.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tính chân thật (Phrase)
tính chân thật + Giới từtính chân thật + Từ đi kèmĐộng từ + tính chân thật
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
沟通中的诚实 tính chân thật trong giao tiếp | 沟通中的诚实能帮助人们更好地互相理解。 Tính chân thật trong giao tiếp giúp mọi người hiểu nhau hơn. |
一个人的诚实 tính chân thật của một người | 每个人都相信一个好朋友的诚实。 Mọi người đều tin tưởng tính chân thật của một người bạn tốt. |