Anh - Việt

Bản dịch của từ Chằng chịt trong tiếng Trung

chằng chịt

Tính từ

chằng chịt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiều đường, nhiều vết đan xen vào nhau dày đặc, không theo hàng lối nhất định.

许多线条或纹路交叉重叠,密集而杂乱无序。

Có nhiều đường, nhiều vết đan xen vào nhau dày đặc, không theo hàng lối nhất định.

Ví dụ
河内小街上的电线纵横交错。【】Dây điện chằng chịt trên các con phố nhỏ ở Hà Nội.
地下树根盘根错节,挖地基非常困难。【】Rễ cây chằng chịt dưới lòng đất khiến việc đào móng rất khó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chằng chịt (Adjective)

chằng chịt + Danh từ
Kết hợp từ của chằng chịt
Collocation
Ví dụ

盘根错节的树根

rễ cây chằng chịt

林间小路上布满盘根错节的树根,走起来很困难。

Con đường mòn trong rừng đầy rễ cây chằng chịt, đi lại rất khó.

纵横交错的电线

dây điện chằng chịt

老街上电线纵横交错,横跨在屋顶上空。

Trên con phố cũ, dây điện chằng chịt treo ngang qua các mái nhà.

纵横交错的道路网

mạng lưới đường sá chằng chịt

从高处俯瞰,这座城市纵横交错的道路网像一座迷宫。

Từ trên cao nhìn xuống, mạng lưới đường sá chằng chịt của thành phố trông như một mê cung.

交错纵横的伤疤

vết sẹo chằng chịt

他的手臂上布满了战争留下的交错伤疤。

Trên cánh tay ông có những vết sẹo chằng chịt từ thời chiến tranh.

错综复杂的关系网

mối quan hệ chằng chịt

公司内部错综复杂的关系网使决策非常缓慢。

Các mối quan hệ chằng chịt trong công ty khiến việc ra quyết định rất chậm.

Video ngữ cảnh