Anh - Việt

Bản dịch của từ Chịt trong tiếng Trung

chịt

Động từTrạng từ

chịt (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho tắc lại, không thông được bằng cách chặn ngang hoặc kẹp chặt.

用东西堵住或夹住,使不能通过。

Làm cho tắc lại, không thông được bằng cách chặn ngang hoặc kẹp chặt.

Ví dụ
不要用抹布堵住水管,否则水排不出去。【】Đừng chịt ống nước bằng giẻ, nước sẽ không thoát được.
大雨过后,泥浆把下水道完全堵死了。【】Bùn đã chịt kín cống sau trận mưa lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chịt (Verb)

chịt + Danh từchịt + Trạng từ
Kết hợp từ của chịt
Collocation
Ví dụ

捏住鼻子

chịt mũi

他捏住鼻子喝下了苦药。

Anh ấy chịt mũi rồi uống thuốc đắng.

chịt (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Rất sát, kín, không hở, thường nói về cách đóng hoặc khép.

紧紧地,严严实实地。

Rất sát, kín, không hở, thường nói về cách đóng hoặc khép.

Ví dụ
门整夜都关得紧紧的。【】Cửa được đóng chịt suốt đêm.
盖子盖得严丝合缝,所以气味散不出去。【】Nắp hũ đậy chịt nên mùi không bay ra ngoài.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chịt (Adverb)

Động từ + chịt
Kết hợp từ của chịt
Collocation
Ví dụ

紧紧关上

đóng chịt

她睡前把窗户紧紧关上。

Cô ấy đóng chịt cửa sổ trước khi đi ngủ.

紧紧抓住

nắm chịt

孩子紧紧抓住妈妈的手不肯放。

Bé nắm chịt tay mẹ không chịu buông.

扎得紧紧的

buộc chịt

卖家用绳子把米袋扎得紧紧的。

Người bán buộc chịt bao gạo bằng dây thừng.

Video ngữ cảnh