chao đảo
Động từ
chao đảo (Động từ)
Nghĩa 01 · Nghiêng hoặc lắc qua lại, không vững và có thể ngã.
来回摇晃,站立不稳,可能跌倒。
Nghiêng hoặc lắc qua lại, không vững và có thể ngã.
Ví dụ
小船在大风中剧烈摇晃。【】Con thuyền chao đảo mạnh trong gió lớn.
他喝多了以后走路踉跄。【】Anh ấy chao đảo sau khi uống quá nhiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bị tác động mạnh khiến tinh thần, niềm tin, tổ chức hoặc tình thế trở nên không ổn định.
受到强烈冲击后,信心、组织或局势变得不稳定。
Bị tác động mạnh khiến tinh thần, niềm tin, tổ chức hoặc tình thế trở nên không ổn định.
Ví dụ
她的信念没有因困难而动摇。【】Niềm tin của cô ấy không chao đảo trước khó khăn.
经济在危机后受到严重冲击。【】Nền kinh tế chao đảo sau cuộc khủng hoảng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chao đảo (Verb)
Danh từ + chao đảo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
蹒跚的步态 dáng đi chao đảo | 受伤后,他走路步态蹒跚。 Sau khi bị thương, anh ấy có dáng đi chao đảo. |
市场受到冲击 thị trường chao đảo | 这则消息冲击了市场。 Tin tức này khiến thị trường chao đảo. |
一个组织陷入动荡 tổ chức chao đảo | 主任的离职使该组织陷入动荡。 Sự ra đi của giám đốc khiến tổ chức chao đảo. |
船在浪中摇晃 con thuyền chao đảo | 船在大浪中摇晃。 Con thuyền chao đảo trong những con sóng lớn. |
动摇的信心 niềm tin chao đảo | 丑闻过后,公众的信心动摇了。 Sau vụ bê bối, niềm tin của công chúng chao đảo. |