Anh - Việt

Bản dịch của từ Làm chao đảo trong tiếng Trung

làm chao đảo

Động từ

làm chao đảo (Động từ)

Nghĩa 01 · làm cho mất thăng bằng, lắc lư dữ dội, không ổn định hoặc trở nên rối loạn (thường dùng với nghĩa bóng để nói về tình trạng tinh thần, tổ chức, xã hội…)

使混乱

làm cho mất thăng bằng, lắc lư dữ dội, không ổn định hoặc trở nên rối loạn (thường dùng với nghĩa bóng để nói về tình trạng tinh thần, tổ chức, xã hội…)

Ví dụ
经济危机使市场严重动摇。【】Khủng hoảng kinh tế làm chao đảo thị trường.
他的话不能动摇我的信念吗?【】Lời anh ấy có làm chao đảo niềm tin của bạn không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh