Anh - Việt
chấp choá
Tính từ
chấp choá (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ánh sáng loé lên chói lòa, làm cho khó nhìn rõ.
耀眼的,刺眼的,光亮闪烁使人难以看清。
Ánh sáng loé lên chói lòa, làm cho khó nhìn rõ.
Ví dụ
阳光在水面上刺眼地闪耀,让我不得不眯起眼睛。【】Ánh nắng chấp choá trên mặt nước khiến tôi phải nheo mắt.
卡车的大灯刺眼地闪烁,我看不清路。【】Đèn pha chấp choá của chiếc xe tải làm tôi không nhìn rõ đường.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chấp choá (Adjective)
Danh từ + chấp choá
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
刺眼的灯光 ánh đèn chấp choá | 夜色中,刺眼的灯光让我看不清路。 Trong đêm tối, ánh đèn chấp choá khiến tôi không nhìn rõ đường. |
刺眼的阳光 ánh nắng chấp choá | 盛夏正午,刺眼的阳光映在河面上。 Giữa trưa hè, ánh nắng chấp choá phản chiếu trên mặt sông. |
刺眼的光线 ánh sáng chấp choá | 车窗反射的刺眼光线让他不得不眯起眼睛。 Từ kính xe, ánh sáng chấp choá khiến anh phải nheo mắt. |
忽明忽暗的灯火 ngọn đèn chấp choá | 风中的灯火忽明忽暗,最后熄灭了。 Ngọn đèn chấp choá trong gió rồi tắt hẳn. |
闪闪发光的水面 mặt nước chấp choá | 夕阳下,闪闪发光的水面像铺了一层金子。 Dưới nắng chiều, mặt nước chấp choá như dát vàng. |