Anh - Việt
chật lèn
Tính từ
chật lèn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái rất đông người hoặc đồ vật, không còn chỗ trống.
非常拥挤,没有空隙。
Ở trạng thái rất đông người hoặc đồ vật, không còn chỗ trống.
Ví dụ
下班高峰时,公交车上总是挤满了人。【】Xe buýt giờ tan tầm lúc nào cũng chật lèn người.
教室里挤得满满的,大家只能站着。【】Phòng học chật lèn sinh viên nên ai cũng phải đứng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chật lèn (Adjective)
Danh từ + chật lènchật lèn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拥挤的公交车 xe buýt chật lèn | 下班高峰时,公交车挤得没人能动。 Giờ tan tầm, xe buýt chật lèn đến mức không ai nhúc nhích được. |
拥挤的教室 phòng học chật lèn | 今天早上教室很挤,我只好站在后面。 Sáng nay phòng học chật lèn nên tôi phải đứng ở cuối lớp. |
狭窄拥挤的房间 căn phòng chật lèn | 房间里堆满家具,我们很难转身。 Căn phòng chật lèn đồ đạc khiến chúng tôi khó xoay xở. |
挤满人的机场 sân bay chật lèn | 假期里,机场挤满了游客。 Ngày lễ, sân bay chật lèn khách du lịch. |
拥挤的街道 đường phố chật lèn | 高峰时段街道上车辆拥挤。 Đường phố chật lèn xe cộ vào giờ cao điểm. |