Anh - Việt

Bản dịch của từ Chắt trong tiếng Trung

chắt

Danh từĐộng từ

chắt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Con của cháu nội hoặc cháu ngoại, tức là đời thứ tư trong gia đình.

曾孙辈,即孙子或外孙的孩子。

Con của cháu nội hoặc cháu ngoại, tức là đời thứ tư trong gia đình.

Ví dụ
这是我的曾孙,他五岁了。【】Đây là chắt của tôi, cháu năm tuổi.
这个周末全家都会欢迎从城里回来的曾孙女。【】Cuối tuần này cả nhà sẽ đón chắt từ thành phố về.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trò chơi của trẻ em, tung một hòn sỏi lên rồi nhặt các hòn khác trước khi bắt lại hòn đã tung.

一种儿童游戏,把一颗石子抛起,同时拾取其他石子后再接住。

Trò chơi của trẻ em, tung một hòn sỏi lên rồi nhặt các hòn khác trước khi bắt lại hòn đã tung.

Ví dụ
课间时间我们一起玩抓子儿。【】Chúng tôi chơi chắt trong giờ ra chơi.
小时候外婆教我怎么玩抓石子。【】Bà ngoại dạy tôi cách chơi chắt khi còn nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chắt (Noun)

Danh từ + chắtSố lượng + chắtchắt + Danh từĐộng từ + chắt
Kết hợp từ của chắt
Collocation
Ví dụ

曾孙

con chắt

外祖母很高兴有了第一个曾孙。

Bà ngoại rất vui khi có con chắt đầu lòng.

抓石子游戏

trò chơi chắt

小时候我最喜欢抓石子游戏。

Hồi nhỏ, tôi thích nhất trò chơi chắt.

chắt (Động từ)

Nghĩa 01 · Lấy bớt phần nước ra khỏi hỗn hợp có cả nước và chất đặc, thường bằng muỗng hoặc thìa.

把混合物中的部分液体倒出或舀出,与固体分开。

Lấy bớt phần nước ra khỏi hỗn hợp có cả nước và chất đặc, thường bằng muỗng hoặc thìa.

Ví dụ
妈妈在放入蔬菜之前,先把锅里的一部分汤水倒出来。【】Mẹ chắt bớt nước trong nồi canh trước khi cho rau vào.
他把煮菜的水倒进另一个碗里。【】Anh ấy chắt nước luộc rau sang một cái bát khác.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chắt (Verb)

chắt + Danh từchắt + Trạng từ
Kết hợp từ của chắt
Collocation
Ví dụ

沥掉水

chắt nước

倒入模具前记得先把水沥掉。

Nhớ chắt nước trước khi đổ ra khuôn.

倒掉水

chắt bỏ nước

炒之前记得先把菜里的水倒掉。

Nhớ chắt bỏ nước luộc rau rồi mới xào.

沥干面条

chắt nước mì

拌酱前记得先把面条沥干。

Bạn nhớ chắt nước mì trước khi trộn với sốt.

Video ngữ cảnh