chắt
chắt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Con của cháu nội hoặc cháu ngoại, tức là đời thứ tư trong gia đình.
曾孙辈,即孙子或外孙的孩子。
Con của cháu nội hoặc cháu ngoại, tức là đời thứ tư trong gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trò chơi của trẻ em, tung một hòn sỏi lên rồi nhặt các hòn khác trước khi bắt lại hòn đã tung.
一种儿童游戏,把一颗石子抛起,同时拾取其他石子后再接住。
Trò chơi của trẻ em, tung một hòn sỏi lên rồi nhặt các hòn khác trước khi bắt lại hòn đã tung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chắt (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
曾孙 con chắt | 外祖母很高兴有了第一个曾孙。 Bà ngoại rất vui khi có con chắt đầu lòng. |
抓石子游戏 trò chơi chắt | 小时候我最喜欢抓石子游戏。 Hồi nhỏ, tôi thích nhất trò chơi chắt. |
chắt (Động từ)
Nghĩa 01 · Lấy bớt phần nước ra khỏi hỗn hợp có cả nước và chất đặc, thường bằng muỗng hoặc thìa.
把混合物中的部分液体倒出或舀出,与固体分开。
Lấy bớt phần nước ra khỏi hỗn hợp có cả nước và chất đặc, thường bằng muỗng hoặc thìa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chắt (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
沥掉水 chắt nước | 倒入模具前记得先把水沥掉。 Nhớ chắt nước trước khi đổ ra khuôn. |
倒掉水 chắt bỏ nước | 炒之前记得先把菜里的水倒掉。 Nhớ chắt bỏ nước luộc rau rồi mới xào. |
沥干面条 chắt nước mì | 拌酱前记得先把面条沥干。 Bạn nhớ chắt nước mì trước khi trộn với sốt. |