Anh - Việt

Bản dịch của từ Chạy thi trong tiếng Trung

chạy thi

Động từ

chạy thi (Động từ)

Nghĩa 01 · Chạy đua với nhau để xem ai về đích trước.

与他人比赛跑步,看谁先到达终点。

Chạy đua với nhau để xem ai về đích trước.

Ví dụ
今天我们班在学校操场上进行赛跑。【】Hôm nay lớp em chạy thi ở sân trường.
他每天训练,好去参加马拉松赛跑。【】Anh ấy tập luyện mỗi ngày để chạy thi marathon.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chạy thi (Verb)

Danh từ + chạy thichạy thi + Danh từchạy thi + Tính từchạy thi + Từ đi kèmĐộng từ + chạy thi
Kết hợp từ của chạy thi
Collocation
Ví dụ

赛跑比赛

cuộc chạy thi

今早的赛跑有两千多人参加。

Cuộc chạy thi sáng nay có hơn hai nghìn người tham gia.

Video ngữ cảnh