chế bản
chế bản (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng máy tính để sắp xếp chữ và hình ảnh thành trang in theo yêu cầu.
用电脑将文字和图片编排成版面,以便印刷。
Dùng máy tính để sắp xếp chữ và hình ảnh thành trang in theo yêu cầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chế bản (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
排版文件 chế bản tài liệu | 办公室职员在打印前排版了文件。 Nhân viên văn phòng đã chế bản tài liệu trước khi in. |
排版书籍 chế bản sách | 出版社雇用另一家公司为新版排版这本书。 Nhà xuất bản thuê công ty khác chế bản sách cho bản in mới. |
排版报纸 chế bản báo | 她很快就能排好早报的版面。 Cô ấy chế bản báo buổi sáng rất nhanh. |
排版页面 chế bản trang | 设计团队正在为新一期杂志排版页面。 Nhóm thiết kế đang chế bản trang tạp chí cho số mới. |
chế bản (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bản văn đã được dàn trang trên máy tính, sẵn sàng đưa đi in.
已排版好、可以送印的文稿。
Bản văn đã được dàn trang trên máy tính, sẵn sàng đưa đi in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chế bản (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最终排版稿 chế bản cuối cùng | 我从印刷厂收到了最终排版稿。 Tôi đã nhận chế bản cuối cùng từ nhà in. |
数字校样 chế bản kỹ thuật số | 出版社先发送数字校样供作者审阅。 Nhà xuất bản gửi chế bản kỹ thuật số để tác giả xem trước. |