Anh - Việt

Bản dịch của từ Che phủ trong tiếng Trung

che phủ

Động từ

che phủ (Động từ)

Nghĩa 01 · Phủ kín khắp bề mặt của một vật, khiến không còn nhìn thấy hoặc khó nhìn rõ.

覆盖表面,使看不见或看不清。

Phủ kín khắp bề mặt của một vật, khiến không còn nhìn thấy hoặc khó nhìn rõ.

Ví dụ
落叶完全覆盖了地面。【】Lá cây che phủ toàn bộ mặt đất.
清晨一层薄雾覆盖了田野。【】Lớp sương mỏng che phủ cánh đồng vào buổi sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đứng ở vị trí để chắn và bảo vệ một vật hoặc người khỏi bị tác động.

遮挡,保护某人或某物不受影响。

Đứng ở vị trí để chắn và bảo vệ một vật hoặc người khỏi bị tác động.

Ví dụ
这把伞为我遮挡了阳光。【】Chiếc ô che phủ đầu tôi khỏi nắng.
大树为小路遮挡阳光。【】Những tán cây lớn che phủ con đường nhỏ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của che phủ (Verb)

Danh từ + che phủche phủ + Danh từche phủ + Trạng từ
Kết hợp từ của che phủ
Collocation
Ví dụ

积雪覆盖

tuyết che phủ

这座山常年被积雪覆盖。

Ngọn núi quanh năm bị tuyết che phủ.

蒙满灰尘

bụi che phủ

那张旧桌子多年来一直蒙满灰尘。

Chiếc bàn cũ bị bụi che phủ suốt nhiều năm.

笼罩在薄雾中

sương mù che phủ

清晨时山谷仍笼罩在薄雾中。

Thung lũng vẫn bị sương mù che phủ vào buổi sáng.

Video ngữ cảnh