Anh - Việt
vật che phủ
Danh từ
vật che phủ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ vật dùng để bao phủ, phủ lên bề mặt một vật khác nhằm bảo vệ hoặc che đi cái gì đó.
覆盖物
Đồ vật dùng để bao phủ, phủ lên bề mặt một vật khác nhằm bảo vệ hoặc che đi cái gì đó.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa