Anh - Việt
chen lấn
Động từ
chen lấn (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng sức chen để chiếm chỗ hoặc chiếm lối đi.
用力挤进去以占据位置或通过。
Dùng sức chen để chiếm chỗ hoặc chiếm lối đi.
Ví dụ
高峰时段,大家都挤着上地铁。【】Mọi người chen lấn để lên tàu điện ngầm vào giờ cao điểm.
排队时请不要推挤别人,耐心等到自己的轮次。【】Xếp hàng thì đừng chen lấn, hãy chờ đến lượt mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chen lấn (Verb)
chen lấn + Danh từchen lấn + Giới từchen lấn + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
推搡争抢位置 chen lấn giành chỗ | 人们在车站门口推搡着争抢位置。 Mọi người chen lấn giành chỗ trước cửa sân ga. |
争抢位置 chen lấn giành giật | 孩子们争抢每一颗糖果。 Mấy đứa trẻ chen lấn giành giật từng chiếc kẹo. |