chênh lệch
chênh lệch (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có mức độ, số lượng hoặc giá trị khác nhau, không bằng nhau.
程度、数量或价值不同,不相等。
Có mức độ, số lượng hoặc giá trị khác nhau, không bằng nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chênh lệch (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不平等的薪酬 mức lương chênh lệch | 员工反对男女之间不平等的薪酬。 Nhân viên phản đối mức lương chênh lệch giữa nam và nữ. |
质量参差不齐 chất lượng chênh lệch | 不同批次的产品质量参差不齐。 Chất lượng sản phẩm chênh lệch giữa các lô hàng. |
不同的价格水平 các mức giá chênh lệch | 顾客可以根据服务选择不同的价格水平。 Khách hàng có thể chọn các mức giá chênh lệch tùy theo dịch vụ. |
不均等的收入 thu nhập chênh lệch | 不均等的收入可能引起社会不满。 Thu nhập chênh lệch có thể gây ra bất mãn trong xã hội. |
能力水平参差不齐 trình độ chênh lệch | 班里的学生能力水平参差不齐。 Học sinh trong lớp có trình độ chênh lệch. |
chênh lệch (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự khác nhau về mức độ, số lượng hoặc giá trị giữa hai hay nhiều thứ.
两个或多个事物在程度、数量或价值上的差别。
Sự khác nhau về mức độ, số lượng hoặc giá trị giữa hai hay nhiều thứ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chênh lệch (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
巨大的差距 sự chênh lệch lớn | 这两组人的收入差距很大。 Có sự chênh lệch lớn về thu nhập giữa hai nhóm. |