Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự chênh lệch trong tiếng Trung

sự chênh lệch

Danh từ

sự chênh lệch (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự khác nhau về mức độ, số lượng, giá trị hoặc điều kiện giữa hai hay nhiều bên.

两个或多个方面在程度、数量、价值或条件上的不同。

Sự khác nhau về mức độ, số lượng, giá trị hoặc điều kiện giữa hai hay nhiều bên.

Ví dụ
这两个群体之间的收入差距相当大。【】Sự chênh lệch thu nhập giữa hai nhóm là khá lớn.
两份报告中的数据差异需要核查。【】Sự chênh lệch giữa số liệu trên hai báo cáo cần được kiểm tra.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự chênh lệch (Noun)

sự chênh lệch + Giới từsự chênh lệch + Tính từsự chênh lệch + Từ đi kèmĐộng từ + sự chênh lệch
Kết hợp từ của sự chênh lệch
Collocation
Ví dụ

收入差距

sự chênh lệch về thu nhập

政府正努力缩小收入差距。

Chính phủ đang cố gắng thu hẹp sự chênh lệch về thu nhập.

价格差异

sự chênh lệch về giá

两家商店之间的价格差异不大。

Sự chênh lệch về giá giữa hai cửa hàng không nhiều.

Video ngữ cảnh