Anh - Việt

Bản dịch của từ Chênh vênh trong tiếng Trung

chênh vênh

Tính từ

chênh vênh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở vị trí cao hoặc thiếu điểm tựa vững chắc, dễ nghiêng ngả hay rơi xuống.

处在高处或缺乏稳固支撑,容易摇晃或跌落。

Ở vị trí cao hoặc thiếu điểm tựa vững chắc, dễ nghiêng ngả hay rơi xuống.

Ví dụ
男孩摇摇晃晃地坐在矮墙上。【】Cậu bé ngồi chênh vênh trên bức tường thấp.
梯子放在松软的地面上,不太稳。【】Chiếc thang được đặt chênh vênh trên nền đất mềm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có cảm giác bấp bênh, lạc lõng hoặc thiếu ổn định trong cuộc sống.

感到迷茫、漂泊或生活缺乏稳定。

Có cảm giác bấp bênh, lạc lõng hoặc thiếu ổn định trong cuộc sống.

Ví dụ
辞职后,我有一段时间感到很迷茫。【】Sau khi nghỉ việc, tôi thấy chênh vênh một thời gian.
她离开家人生活时感到很不安。【】Cô ấy thấy chênh vênh khi sống xa gia đình.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chênh vênh (Adjective)

Danh từ + chênh vênhchênh vênh + Danh từĐộng từ + chênh vênh
Kết hợp từ của chênh vênh
Collocation
Ví dụ

岌岌可危的位置

vị trí chênh vênh

登山者正处于悬崖上一个岌岌可危的位置。

Người leo núi đang ở một vị trí chênh vênh trên vách đá.

Video ngữ cảnh