Anh - Việt

Bản dịch của từ Chênh chếch trong tiếng Trung

chênh chếch

Tính từ

chênh chếch (Tính từ)

Nghĩa 01 · Hơi nghiêng hoặc lệch về một phía, không thẳng hay cân đối.

略微向一边倾斜或歪斜。

Hơi nghiêng hoặc lệch về một phía, không thẳng hay cân đối.

Ví dụ
这幅画歪斜地挂在墙上。【】Bức tranh treo chênh chếch trên bức tường.
大风过后,路牌倾斜了。【】Cái biển báo đứng chênh chếch sau cơn gió mạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chênh chếch (Adjective)

Danh từ + chênh chếchĐộng từ + chênh chếch
Kết hợp từ của chênh chếch
Collocation
Ví dụ

斜线

đường kẻ chênh chếch

请在正方形上画一条斜线。

Hãy vẽ một đường kẻ chênh chếch qua hình vuông.

斜屋顶

mái nhà chênh chếch

这座小房子有一个斜屋顶。

Ngôi nhà nhỏ có mái nhà chênh chếch.

Video ngữ cảnh